dairy farmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nông dân chăn nuôi bò sữa: Một người sở hữu hoặc quản lý một trang trại chuyên sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa như bơ, phô mai. Công việc chính bao gồm chăm sóc đàn bò, vắt sữa và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle is a dairy farmer who wakes up at 4 a.m. every day to milk his cows. (Chú tôi là một người nông dân chăn nuôi bò sữa thức dậy lúc 4 giờ sáng mỗi ngày để vắt sữa bò.)
- The dairy farmer invested in new equipment to improve the hygiene of the milking process. (Người nông dân chăn nuôi bò sữa đã đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện vệ sinh của quy trình vắt sữa.)
- Modern dairy farmers often use technology to monitor the health of each cow. (Những người nông dân chăn nuôi bò sữa hiện đại thường sử dụng công nghệ để theo dõi sức khỏe của từng con bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, kinh tế nông thôn, chuỗi cung ứng thực phẩm và các vấn đề về an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Có thể dùng để phân biệt với các loại hình nông dân khác, chẳng hạn như (nông dân trồng trọt) hoặc (nông dân chăn nuôi gia cầm).
Biến thể và từ gần giống
- Dairy farming (n): nghề chăn nuôi bò sữa, ngành công nghiệp sữa.
- Dairy farming is a major industry in this region. (Chăn nuôi bò sữa là một ngành công nghiệp chính ở khu vực này.)
- Dairyman (n): (cách gọi cũ/trang trọng hơn) người buôn bán hoặc sản xuất các sản phẩm từ sữa; cũng có thể chỉ người chăn nuôi bò sữa.
- Cattle farmer (n): người chăn nuôi gia súc (nói chung, có thể bao gồm cả bò thịt và bò sữa).
Từ đồng nghĩa
- Milk producer: nhà sản xuất sữa.
- Herdsman (chuyên về chăn nuôi): người chăn nuôi gia súc.
Noun
- người nông dân làm trong trại sản xuất bơ sữa